Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
letterheading
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiêu đề thư
danh từ
letterhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
letterheading
Dạng gốc
(base form)
letterheading
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
That
printers
might
produce
letterheadings
equal
in
quality
to
Parsons
Papers
is
the
reason
the
Parsons
Handbook
of
Letterheadings
was
published
.
Nguồn gốc
(etymology)
letter
+
heading
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
membrete
Tiêu đề thư
AI
1
Tiêu đề thư
1
Tiêu đề thư
1
Tiêu đề thư