Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt đầu thôi, tiến hành thôicụm từLet us begin or get started. (a call to put a plan into action)
- Nhanh lên, khẩn trương lêncụm từHurry up; be quick.
- Nhào vô, ngon thì nhào vô, chiến thôicụm từBring it on. (an incitement to fight)
- Tuyệt vời, hay quá, hoan hôcụm từYay. (an expression of pleasure, joy, relief, or satisfaction)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| let's go, Brandoncụm từ | cụm từ | Uyển ngữ cho "chết tiệt Joe Biden" |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Hãy đi
- Hortative of go, particularly as a cheer expressing encouragement.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Đợi thế là đủ rồi. Về nhà thôi.
- .Hãy cùng đi gặp một số bạn bè của tôi.
- .Hãy đi và chơi đá banh nào