Nghĩa chính
- Nhanh lên, khẩn trương lênđộng từTo hurry up, to get moving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get a move onNguyên thể (infinitive)
- gets a move onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got a move on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten a move on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting a move onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- 21 . , , , " ."
- , .
- , !
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhanh lên
Khác
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- movekết hợpnhanh chân lên, khẩn trương lên