Dịch

carn

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cố lênthán từCome on.
  2. Câu cảm thán ủng hộ hoặc tán thành, thường dành cho một đội thể thao (bóng đá)thán từAn exclamation of support or approval, usually for a sporting (football) team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnDạng gốc (base form)
  2. carnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Carn Breadanh từ riêngGiáo xứ dân sự và ngọn đồi (một địa điểm đồ đá mới) ở phía tây Redruth, Cornwall, Anh (OS lưới ref SW6840)
Carn Brea Villagedanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Carn Brea, Cornwall, Anh (OS lưới ref SW6841)

Ví dụ

  • Dawe's : " / club-colours, / lifetime's /, , … ."

AI