Dịch

Leonard

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈlɛnɚd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họ được chuyển từ tên thậtdanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  3. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
  4. Ngôi làng ở quận Oakland, Michigandanh từ riêngA village in Oakland County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

St Leonard'sdanh từ riêngKhu phố ở thành phố Edinburgh, khu vực hội đồng Edinburgh, Scotland (OS lưới ref NS2672)
Leonards Hilldanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Hepburn, miền trung tây Victoria, Australia
Leonardo numberdanh từCác chuỗi số liên quan đến số Fibonacci. L(0) = 1, L(1) = 1, và khi đó, với mọi n lớn hơn 1, L(n) = L(n-1)+L(n-2)+1
St Leonardsdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney, New South Wales, Úc

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố nhỏ thuộc quận Clearwater
  1. Thành phố nhỏ thuộc quận Clearwater, MinnesotaA minor city in Clearwater County, Minnesota.

Ví dụ

  • - - - "" " ", , , , .
  • $1 City's .
  • Stephen’s , ; , , , .

AI