Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Leonarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Leonard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LennyDạng gốc (base form)
- LennysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lenny Facedanh từ | danh từ | Biểu tượng cảm xúc kiểu kaomoji ( ͡° ͜ʖ ͡°) hoặc bất kỳ biến thể nào của nó, chủ yếu được sử dụng để gợi ý hành vi tinh quái, ngụ ý ám chỉ tình dục hoặc ẩn ý thứ hai đằng sau một câu hoặc được dán đi dán lại để spam các cuộc thảo luận trực tuyến |
| Lenny Skutnikdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Skutnik |
Ví dụ
- , " '' , ?"
- ? .