Dịch

Lenny Face

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng cảm xúc kiểu kaomoji ( ͡° ͜ʖ ͡°) hoặc bất kỳ biến thể nào của nó, chủ yếu được sử dụng để gợi ý hành vi tinh quái, ngụ ý ám chỉ tình dục hoặc ẩn ý thứ hai đằng sau một câu hoặc được dán đi dán lại để spam các cuộc thảo luận trực tuyếndanh từThe kaomoji-style emoticon ( ͡° ͜ʖ ͡°) or any of its variations, mostly used to suggest mischief, imply sexual innuendo or a second hidden meaning behind a sentence, or pasted over and over to spam online discussions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Lenny FaceDạng gốc (base form)
  2. Lenny FacesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . — .

AI