leng
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hấp dẫn, tuyệt vờitính từSynonym of peng (“attractive, excellent”).
- Khẩu súngdanh từđếm được (countable)A gun.
- Phụ nữ hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attractive woman or women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- ‘’, .Đôi khi cô ấy nhận được bình luận trên ảnh selfie gọi mình là 'leng', và điều đó khiến cô ấy vui.
- ? , " !"Bạn biết gì về mấy gã All Star? / Không muốn thấy gã lái xe / Tôi ngồi sau kính tối màu với khẩu súng trên xe / Tôi nhảy ra khỏi xe, chĩa súng vào xe hắn / Tôi nói 'ra khỏi xe ngay!'
- / , " "Tôi đi cùng hội anh em / Mỗi khi tôi đi ngang qua, họ nói 'leng leng'
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa