Dịch

leng zai

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đẹp trai, chàng trai xinh đẹpdanh từgood-looking man, pretty boy
  2. Đẹp trai; đẹp trai (của một người đàn ông)tính từhandsome; good-looking (of a man)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leng zaiDạng gốc (base form)
  2. leng zaisSố nhiều (plural)
  3. more leng zaiSo sánh hơn (comparative)
  4. most leng zaiSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông靚仔“handsome”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ', ?' ' . —' . ' , ?' ' ?' ' ! .'
  • 2: {: }
  • ' ' .

AI