leng zai
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người đàn ông đẹp trai, chàng trai xinh đẹpdanh từgood-looking man, pretty boy
- Đẹp trai; đẹp trai (của một người đàn ông)tính từhandsome; good-looking (of a man)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leng zaiDạng gốc (base form)
- leng zaisSố nhiều (plural)
- more leng zaiSo sánh hơn (comparative)
- most leng zaiSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông靚仔“handsome”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ', ?' ' . —' . ' , ?' ' ?' ' ! .'
- 2: {: }
- ' ' .