Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
legover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi quan hệ tình dục
danh từ
An act of sexual intercourse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legover
Dạng gốc
(base form)
legover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
love
fucking
action
sex
union
ass
Xem thêm 34
Ví dụ
What
do
you
want
me
to
do
,
exactly
?
Go
in
and
ask
him
if
he
fancies
a
date
with
possibilities
of
a
legover
later
?
“
A
legover
?”
she
said
.
“
How
romantic
.”
AI
1
Hành vi quan hệ tình dục
1
Hành vi quan hệ tình dục
1
Hành vi quan hệ tình dục