Dịch

legover

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi quan hệ tình dụcdanh từAn act of sexual intercourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legoverDạng gốc (base form)
  2. legoversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ? ?
  • “ ?” . “ .”

AI