leftovers là số nhiều của leftover
Nghĩa chính
- Thức ăn thừatính từkhông so sánh (not comparable)Remaining; left behind; extra; odd; in reserve.
- Phần thừa, đồ thừa, vật sót lạidanh từSomething left behind; an excess or remainder.
- Thức ăn thừa, đồ ăn thừadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Remaining after a meal is complete or eaten for a later meal or snack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leftoverDạng gốc (base form)
- leftoversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leftover bread | Bánh mì cũ thừa | |
| leftover food | Thức ăn thừa | |
| leftover paint | Sơn còn dư | |
| leftover rice | Cơm nguội | |
| leftover turkey | Thịt gà tây thừa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có muốn lấy một ít đồ dùng còn thừa sau sự kiện không?
- , .Đó là đồ thừa từ hôm qua nhưng vẫn còn rất ngon.
- .Cả tảng phô mai tròn này là đồ ăn thừa từ bữa tiệc.