Dịch

leftovers là số nhiều của leftover

leftover

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈlɛfˌtoʊvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thức ăn thừatính từkhông so sánh (not comparable)Remaining; left behind; extra; odd; in reserve.
  2. Phần thừa, đồ thừa, vật sót lạidanh từSomething left behind; an excess or remainder.
  3. Thức ăn thừa, đồ ăn thừadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Remaining after a meal is complete or eaten for a later meal or snack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leftoverDạng gốc (base form)
  2. leftoversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

leftover breadBánh mì cũ thừa
leftover foodThức ăn thừa
leftover paintSơn còn dư
leftover riceCơm nguội
leftover turkeyThịt gà tây thừa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn lấy một ít đồ dùng còn thừa sau sự kiện không?
  • , .Đó là đồ thừa từ hôm qua nhưng vẫn còn rất ngon.
  • .Cả tảng phô mai tròn này là đồ ăn thừa từ bữa tiệc.

AI