Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leftover food
US
/ˈ
l
ɛ
f
ˌ
t
oʊ
v
ɚ ˈ
f
u
d
/
Nghĩa chính
1
Thức ăn thừa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobra
Thức ăn thừa
migajas
Đồ thừa, đồ ăn thừa (để), thức ăn thừa (để)
sobrado
Thức ăn thừa, đồ thừa
AI
1
Thức ăn thừa
1
Thức ăn thừa
1
Thức ăn thừa