Dịch

sobrado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/soˈbɾado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dư thừa, còn thừatính từleft over; spare
  2. Dư dả, khá giảtính từwell-off; well-to-do
  3. Gác mái, tầng áp máidanh từloft
  4. Thừa, còn dưđộng từpast participle of sobrar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobradoDạng gốc (base form)
  2. sobradísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. sobradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sobradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. sobradaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Kiêu căng
  1. Kiêu căng, tự phụstuck up

Ví dụ

  • .Bạn đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.
  • .Chúng tôi đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.
  • ¿ ?Có còn lại nước dùng từ món hầm không?

AI