sobrado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/soˈbɾado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dư thừa, còn thừatính từleft over; spare
- Dư dả, khá giảtính từwell-off; well-to-do
- Gác mái, tầng áp máidanh từloft
- Thừa, còn dưđộng từpast participle of sobrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobradoDạng gốc (base form)
- sobradísimoSo sánh nhất (superlative)
- sobradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sobradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sobradaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Kiêu căng
- Kiêu căng, tự phụstuck up
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.
- .Chúng tôi đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.
- ¿ ?Có còn lại nước dùng từ món hầm không?