leafage
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bộ ládanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The leaves of plants collectively; foliage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leafageDạng gốc (base form)
- leafagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc leafageVí dụ
- , .
- , , , , , .