Nghĩa chính
- Chiếc bánh bao gồm nhiều tấm bánh xếp chồng lên nhau, được giữ với nhau bằng kem phủ hoặc mứt, v.vdanh từA cake consisting of multiple stacked sheets of cake, held together by frosting or jam, etc.
- Loại vật liệu phân lớp, được sử dụng trong một số quả bom hạt nhândanh từA type of layering of materials, used in some nuclear bombs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- layer cakeDạng gốc (base form)
- layer cakesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seven-layer cakedanh từ | danh từ | Chiếc bánh bao gồm bảy lớp bột nướng mỏng xen kẽ với bảy lớp phủ kem |
| layer cake federalismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dual federalism |