Dịch

layer cake

danh từ (noun)
UK/ˈlɛː ˈkeɪk/US/ˈleɪ.ɚ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh bao gồm nhiều tấm bánh xếp chồng lên nhau, được giữ với nhau bằng kem phủ hoặc mứt, v.vdanh từA cake consisting of multiple stacked sheets of cake, held together by frosting or jam, etc.
  2. Loại vật liệu phân lớp, được sử dụng trong một số quả bom hạt nhândanh từA type of layering of materials, used in some nuclear bombs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. layer cakeDạng gốc (base form)
  2. layer cakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seven-layer cakedanh từChiếc bánh bao gồm bảy lớp bột nướng mỏng xen kẽ với bảy lớp phủ kem
layer cake federalismdanh từĐồng nghĩa với dual federalism

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI