Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
layer cake federalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dual federalism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dual federalism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dual federalism
AI
1
Đồng nghĩa với dual federalism
1
Đồng nghĩa với dual federalism
1
Đồng nghĩa với dual federalism