sandwich cake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A layer cake.
- Loại bánh Thụy Điển thơm ngon được làm từ nhiều lớp bánh mì với nhân kem làm từ cá hồi, trứng, rau, v.v., dùng lạnh và cắt lát như một chiếc bánh tráng miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A savory Swedish cake made from layers of bread with creamy fillings made from salmon, egg, vegetables, etc., served cold and sliced like a dessert cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sandwich cakeDạng gốc (base form)
- sandwich cakesSố nhiều (plural)