Dịch

lay-by

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực trải nhựa ở bên đường cao tốc được thiết kế để người lái xe dừng lại, đỗ xe khẩn cấp hoặc nơi các phương tiện có thể đợi, với những khu vực rộng hơn có thể có các cơ sở như nhà cung cấp thực phẩm hoặc điện thoại công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A paved area at the side of a highway designated for drivers to stop in, for emergency parking, or where vehicles can wait, with larger lay-bys possibly having facilities such as food vendors or public telephones.
  2. Vách đường sắt; đường ray thứ hai, ngắn ngay bên cạnh đường ray, được kết nối với đường ray chính bằng một công tắc và được sử dụng để dỡ hàng, tránh, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A railroad siding; a second, short railroad track just to the side of a railroad track, connected with the main track by a switch and used for unloading, bypassing, etc.
  3. Đoạn được mở rộng của một con sông hoặc kênh hẹp, được tạo thành về một bên để thoát khỏi kênh, dùng để neo đậu tàu thuyền, nơi tàu thuyền có thể nằm qua hoặc cho phép tàu khác đi quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A widened section of a narrow river or canal, formed to one side so as to leave the channel free, for mooring of vessels, where vessels can lay over or allow others to pass.
  4. Phương thức mua lẻ trong đó hàng hóa đã chọn được đặt sang một bên và khách hàng thanh toán theo từng đợt, nhận hàng khi đã thanh toán đầy đủ; nghỉ việcdanh từkhông đếm được (uncountable)A method of retail purchase in which the selected goods are set aside and the customer pays for them in instalments, receiving them when fully paid; layaway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lay-byDạng gốc (base form)
  2. lay-bysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI