Dịch

truck stop

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌk ˈstɒp/US/ˈtɹʌk ˈstɑp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trạm dừng xe tảidanh từA roadside service area, usually consisting of a restaurant and service station and sometimes a motel or hotel, where drivers of long-haul trucks can stop to refuel, eat, and rest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truck stopDạng gốc (base form)
  2. truck stopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bất kỳ tài xế xe tải đường dài nào ghé vào trạm dừng xe tải hôm nay gần như chắc chắn sẽ bị các tài xế không thuộc công đoàn áp đảo về số lượng.
  • .Có một trạm dừng xe tải cách đây khoảng ba dặm về phía bắc.
  • .Tôi đang ở một trạm dừng xe tải.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI