Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rest stop
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
s
t
ˈ
s
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Khu vực nghỉ ngơi
danh từ
A rest area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rest stop
Dạng gốc
(base form)
rest stop
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
rest
kết hợp
trạm nghỉ
Ví dụ
Can
you
stop
at
that
rest
stop
?
Let's
stop
at
the
next
rest
stop
.
Let's
switch
at
this
rest
stop
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Khu vực nghỉ ngơi
1
Khu vực nghỉ ngơi
1
Khu vực nghỉ ngơi