Dịch

laundry list

danh từ (noun)
US/ˈlɔndɹi ˈlɪst/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Danh sách dài và thường nhàm chándanh từA long and often tedious list of items.
  2. Danh sách không thực tế về các kỹ năng, trình độ và kinh nghiệm mà nhà tuyển dụng yêu cầu khi tuyển dụng nhân viêndanh từAn unrealistic list of skills, qualifications and experiences, as demanded by employers when hiring staff.
  3. Bộ kỹ năng phi thực tế không kém mà ứng viên khẳng định trong sơ yếu lý lịchdanh từAn equally unrealistic skill set claimed by a candidate on a résumé.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laundry listDạng gốc (base form)
  2. laundry listsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ban đầu là danh sách các mặt hàng quần áo đã được gửi đi giặt
  1. Originally, a list of articles of clothing that had been sent to be laundered.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • — Epstein's .
  • .
  • .

AI