purple squirrel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xin việc hoàn toàn phù hợp với một danh sách các yêu cầu phức tạp, bất chấp rất nhiều khó khăn để tìm được một người như vậydanh từA job applicant who perfectly fits a laundry list of requirements, against long odds of finding such a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purple squirrelDạng gốc (base form)
- purple squirrelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- , . ?