Nghĩa chính
- Danh sách mua sắmdanh từA list, written on e.g. a piece of paper, of items that need to be bought.
- Danh sách các mục liên quan; đặc biệt là danh sách các mục mong muốndanh từA list of related items; especially, a list of desired items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shopping listDạng gốc (base form)
- shopping listsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- listkết hợpdanh sách đồ cần mua
Ví dụ
- WMRE [ ] , .
- .
- ?