Dịch

lassi

danh từ (noun)
/ˈlæsi/

Nghĩa chính

  1. Đồ uống làm từ sữa chua pha loãng với nước và có thêm muối hoặc nước ép trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink made with yogurt diluted with water and flavoured with salt or fruit juice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lassiDạng gốc (base form)
  2. lassisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bhang lassidanh từLoại lassi có thêm chế phẩm cần sa
special lassidanh từLoại lassi (đồ uống làm từ sữa chua) có trộn cần sa

AI