Nghĩa chính
- Đồ uống làm từ sữa chua pha loãng với nước và có thêm muối hoặc nước ép trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink made with yogurt diluted with water and flavoured with salt or fruit juice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lassiDạng gốc (base form)
- lassisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bhang lassidanh từ | danh từ | Loại lassi có thêm chế phẩm cần sa |
| special lassidanh từ | danh từ | Loại lassi (đồ uống làm từ sữa chua) có trộn cần sa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lassiVí dụ
- .