Dịch

bhang lassi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lassi có thêm chế phẩm cần sadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lassi to which a preparation of marijuana has been added.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhang lassiDạng gốc (base form)
  2. bhang lassisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI