Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lassiehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời con gái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Girlhood.
Nguồn gốc
(etymology)
lassie
+
-hood
AI
1
Thời con gái
1
Thời con gái
1
Thời con gái