Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đặc điểm của việc sẵn sàng quyên góp tiền bạc, nguồn lực hoặc thời gian; sự hào phóng, rộng lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The trait of being willing to donate money, resources, or time; generosity, liberality.
- Thường đi trước do, cho, hoặc làm: việc tặng quà hoặc tiền một cách hào phóng hoặc hào phóng, đặc biệt là bởi người có địa vị cao trong một dịp đặc biệt; Ngoài ra, việc cho đi quá mức hoặc lãng phídanh từkhông đếm được (uncountable)Often preceded by do, give, or make: the generous or liberal giving of gifts or money, especially by someone of high standing on a special occasion; also, excessive or wasteful giving.
- Tiền, v.v., được đưa ra theo cách nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Money, etc., given in this way.
- Sự dồi dào của một cái gì đó (chủ yếu là có lợi), được coi là đã được cho đi một cách hào phóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abundance of something (chiefly beneficial), regarded as having been given generously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largesseDạng gốc (base form)
- largessesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hành động quyên góp hoặc cho đi một cách hào phóng
- đếm được (countable)An act of donating or giving generously.
Ví dụ
- , .
- , / : / / , .
- - - .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilarges
- từ tiếng Anglo-Normanlargece
- từ tiếng Pháp trung đạilargece
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha