Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tightfistedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miễn cưỡng tiêu tiền; sự keo kiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Reluctance to spend money; miserliness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stinginess
AI
1
Miễn cưỡng tiêu tiền
1
Miễn cưỡng tiêu tiền
1
Miễn cưỡng tiêu tiền