largueza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laɾˈɡesa/
Nghĩa chính
- Sự hào phóngdanh từlargesse, generosity
- Chiều dài (khoảng cách được đo dọc theo chiều dài nhất của vật thể)danh từlength (distance measured along the longest dimension of an object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- larguezaDạng gốc (base form)
- larguezasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa