Dịch

generosidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeneɾosiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự rộng lượngdanh từgenerosity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. generosidadDạng gốc (base form)
  2. generosidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mostrar generosidadThể hiện lòng hào phóng
generosidad de corazónChưa có nghĩa
generosidad sin límitesChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng ta không nên lợi dụng sự rộng lượng của một người bạn.
  • .Nhân dân không bao giờ quên sự rộng lượng của tổng thống.
  • .Sự rộng lượng giúp người không xứng đáng là vô ích.

AI