generosidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeneɾosiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự rộng lượngdanh từgenerosity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generosidadDạng gốc (base form)
- generosidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar generosidad | Thể hiện lòng hào phóng | |
| generosidad de corazón | Chưa có nghĩa | |
| generosidad sin límites | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta không nên lợi dụng sự rộng lượng của một người bạn.
- .Nhân dân không bao giờ quên sự rộng lượng của tổng thống.
- .Sự rộng lượng giúp người không xứng đáng là vô ích.