Dịch

generoso

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/xeneˈɾoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rộng lượngtính từgenerous
  2. Tên nam Generosodanh từ riênga male given name, equivalent to English Generosus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. generosoDạng gốc (base form)
  2. generosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. generosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. generososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. generosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gesto generosoCử chỉ hào phóng
corazón generosoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là người rộng lượng nhất mà tôi biết.
  • , .Anh ấy rất rộng lượng, vì vậy chúng ta hãy đi cùng anh ấy.
  • .Anh ấy vốn dĩ là người rộng lượng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rộng lượng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI