dadivoso
C1tính từ (adjective)
/dadiˈboso/
Nghĩa chính
- Hào phóng, rộng lượngtính từgenerous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hào phóng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn rất hào phóng.