Dịch

lay bare

động từ (verb)
US/ˈleɪ ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Làm trần; dảiđộng từTo make bare; strip.
  2. Lộ ra, để lộ rađộng từTo expose to view, reveal, uncover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lay bareNguyên thể (infinitive)
  2. lays bareNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. laid bare (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. laying barePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Summer's —
  • ", Fate's , / / , / , , Priam's !"
  • .

AI