ladies'
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường hợp sở hữu của lady: thuộc về một số hoặc tất cả các quý côdanh từpossessive case of lady: belonging to some or all ladies.
- Dạng tỉnh lược của ladies' roomdanh từEllipsis of ladies' room (“a lavatory intended for use by women”).
- Dạng tỉnh lược của ladies' department: một khu vực của cửa hàng bách hóa nơi bán quần áo cho phụ nữ trưởng thànhdanh từEllipsis of ladies' department: a section of a department store where clothing is sold for adult females.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ladies' roomdanh từ | danh từ | Phòng nữ |
| Ladies' Miledanh từ riêng | danh từ riêng | Một phần của Công viên Hyde ở London, nơi những phụ nữ thời trang thường tụ tập |
| ladies' nightdanh từ | danh từ | Đêm ưu đãi phái nữ |
| ladies' chaindanh từ | danh từ | Hình tượng trong điệu nhảy hình vuông, trong đó phụ nữ bước sang phía đối diện, nắm lấy tay phải của nhau khi họ đi và tay trái của họ sau đó được nam giới ở phía đối diện nắm lấy |
| ladies' feverdanh từ | danh từ | Bệnh giang mai |
| ladies' specialdanh từ | danh từ | Xe lửa, xe buýt hoặc xe điện chỉ dành cho nữ giới |
| ladies' tobaccodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với California rabbit tobacco |
| ladies' companiondanh từ | danh từ | Chiếc túi nhỏ để đựng dụng cụ may vá |
Ví dụ
- '. .
- ' .
- ' .
Xuất hiện ở từ khác
- women'sđồng nghĩacách gọi lịch sự hơn