Dịch

lacustrine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hồtính từOf or relating to lakes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacustrineDạng gốc (base form)
  2. more lacustrineSo sánh hơn (comparative)
  3. most lacustrineSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlacustris

Ví dụ

  • cây cối ở hồ
  • thời đại sống ở trên h
  • […] , ( ).

AI