Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glaciolacustrine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến các hồ được tạo ra hoặc cung cấp nước bởi sông băng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to lakes that are created or fed by glaciers.
Nguồn gốc
(etymology)
glacio-
+
lacustrine
AI
1
Của
1
Của
1
Của