Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleolacustrine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hồ cổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to ancient lakes
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
lacustrine
AI
1
Liên quan đến hồ cổ
1
Liên quan đến hồ cổ
1
Liên quan đến hồ cổ