Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labretifery
danh từ
(noun)
/ˌ
l
eɪ
b
r
ə
ˈ
t
ɪ
f
ə
r
i
/
Nghĩa chính
1
Việc thực hành đeo labret
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of wearing a labret.
Nguồn gốc
(etymology)
labret
+
-i-
+
-fer
+
-y
AI
1
Việc thực hành đeo labret
1
Việc thực hành đeo labret
1
Việc thực hành đeo labret