Dịch

kraft

B2danh từ (noun)
US/kɹæft/

Nghĩa chính

  1. Giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)danh từkhông đếm được (uncountable)A kind of strong, smooth brown wrapping paper.

Cụm từ (phrase)

kraft paperdanh từGiấy cứng làm từ bột giấy kraft, thường được sử dụng để làm các tông sóng; thường có màu nâu
kraft pulpdanh từBột giấy được sử dụng để sản xuất giấy kraft được sản xuất bằng cách phân loại dăm gỗ bằng cách nấu trong bình dưới áp suất sử dụng rượu nấu có tính kiềm
kraft leatherdanh từLoại giả da dùng đóng sách
kraft processdanh từQuy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnkraft“strength”

Cùng gốc (doublet)craft

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • kid's , , .Tủ lạnh phủ đầy tác phẩm nghệ thuật của lũ trẻ, một phòng trưng bày toàn bút sáp màu, giấy kraft và kim tuyến khắp nơi.

AI