Nghĩa chính
- Giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)danh từkhông đếm được (uncountable)A kind of strong, smooth brown wrapping paper.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kraft paperdanh từ | danh từ | Giấy cứng làm từ bột giấy kraft, thường được sử dụng để làm các tông sóng; thường có màu nâu |
| kraft pulpdanh từ | danh từ | Bột giấy được sử dụng để sản xuất giấy kraft được sản xuất bằng cách phân loại dăm gỗ bằng cách nấu trong bình dưới áp suất sử dụng rượu nấu có tính kiềm |
| kraft leatherdanh từ | danh từ | Loại giả da dùng đóng sách |
| kraft processdanh từ | danh từ | Quy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnkraft“strength”
Cùng gốc (doublet)craft
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- kid's , , .Tủ lạnh phủ đầy tác phẩm nghệ thuật của lũ trẻ, một phòng trưng bày toàn bút sáp màu, giấy kraft và kim tuyến khắp nơi.