Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kraft process
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
æ
f
t
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Quy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy)
danh từ
A chemical process for the conversion of wood into wood pulp (for paper manufacture).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sulfate process
AI
1
Quy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy)
1
Quy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy)
1
Quy trình hóa học để chuyển đổi gỗ thành bột gỗ (để sản xuất giấy)