Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kraft leather
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
æ
f
t
ˈ
l
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại giả da dùng đóng sách
danh từ
A type of imitation leather used in bookbinding.
AI
1
Loại giả da dùng đóng sách
1
Loại giả da dùng đóng sách
1
Loại giả da dùng đóng sách