Nghĩa chính
- Ở Trung và Nam Phi, một cộng đồng nông thôn nhỏdanh từIn Central and Southern Africa, a small rural community.
- Ở Trung và Nam Phi, một ngôi làng nông thôn gồm những túp lều được bao quanh bởi hàng ràodanh từIn Central and Southern Africa, a rural village of huts surrounded by a stockade.
- Chuồng nuôi cho gia súcdanh từAn enclosure for livestock.
- Bao bọc (vật nuôi) trong kraal hoặc chuồng trạiđộng từngoại động từ (transitive)To enclose (livestock) within a kraal or stockade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turtle-kraal | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lankraal
- từ tiếng Bồ Đào Nhacurral
Cùng gốc (doublet)corral
Họ từ (word family)
cùng gốc kraalVí dụ
- ‘ , , , kraal’s .’
- , , .
- , , .