Dịch

kraal

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ở Trung và Nam Phi, một cộng đồng nông thôn nhỏdanh từIn Central and Southern Africa, a small rural community.
  2. Ở Trung và Nam Phi, một ngôi làng nông thôn gồm những túp lều được bao quanh bởi hàng ràodanh từIn Central and Southern Africa, a rural village of huts surrounded by a stockade.
  3. Chuồng nuôi cho gia súcdanh từAn enclosure for livestock.
  4. Bao bọc (vật nuôi) trong kraal hoặc chuồng trạiđộng từngoại động từ (transitive)To enclose (livestock) within a kraal or stockade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kraalNguyên thể (infinitive)
  2. kraalsSố nhiều (plural)
  3. kraaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. kraalingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

turtle-kraalChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lankraal
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhacurral

Cùng gốc (doublet)corral

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ , , , kraal’s .’
  • , , .
  • , , .

AI