Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kraalhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lãnh đạo truyền thống của kraal
danh từ
The traditional leader of a kraal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kraalhead
Dạng gốc
(base form)
kraalhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kraal
+
head
AI
1
Người lãnh đạo truyền thống của kraal
1
Người lãnh đạo truyền thống của kraal
1
Người lãnh đạo truyền thống của kraal