Nghĩa chính
- Kiến thức và kỹ năng để có thể (làm điều gì đó một cách chính xác)danh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge and skill to be able to (do something correctly).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snow-howdanh từ | danh từ | Kiến thức và kỹ năng ứng phó với tuyết và thời tiết khắc nghiệt |
Xuất hiện ở từ khác
- experienceđồng nghĩaThiên về bí quyết và kỹ năng thực hành cụ thể.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! !Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
- — — .
- , !