Dịch

know-how

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức và kỹ năng để có thể (làm điều gì đó một cách chính xác)danh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge and skill to be able to (do something correctly).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

snow-howdanh từKiến thức và kỹ năng ứng phó với tuyết và thời tiết khắc nghiệt

Ví dụ

  • ! !Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
  • — — .
  • , !

AI