saber hacer
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˌbeɾ aˈseɾ/
Nghĩa chính
- Bí quyếtdanh từknow-how
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no saber hacer la o con un canutođộng từ | động từ | Không biết đầu mình từ một cái lỗ trên mặt đất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung