Dịch

saber hacer

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˌbeɾ aˈseɾ/

Nghĩa chính

  1. Bí quyếtdanh từknow-how

Cụm từ (phrase)

no saber hacer la o con un canutođộng từKhông biết đầu mình từ một cái lỗ trên mặt đất

AI