Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
know-how
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nouˈxau/
Nghĩa chính
1
Bí quyết
danh từ
know-how
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
know-how
Dạng gốc
(base form)
know-how
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
门
mén
Cách, bí quyết, mánh
Tiếng Anh
know-how
Kiến thức và kỹ năng để có thể (làm điều gì đó một cách chính xác)
AI
1
Bí quyết
1
Bí quyết
1
Bí quyết