Dịch

kneeling

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động quỳdanh từThe act by which someone kneels.
  2. Quỳ xuốngđộng từpresent participle and gerund of kneel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneelingDạng gốc (base form)
  2. kneelingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kneeling busdanh từXe buýt có cơ chế tự hạ thấp để người lên xe mà không cần phải leo cầu thang
kneeling chairdanh từLà loại ghế để ngồi ở tư thế đùi hạ xuống một góc khoảng 60 đến 70 độ so với phương thẳng đứng (trái ngược với 90 độ khi ngồi trên ghế bình thường), với một phần trọng lượng cơ thể được đỡ bởi ống chân

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […]Một trật tự tình dục mang tính biểu tượng hoàn toàn được thể hiện rõ ràng trong các tư thế quỳ như những vị trí phục tùng [...]
  • ?Tại sao Tom lại quỳ?
  • .Tom đã không quỳ.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

kneel-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiknelinge
động từ

kneel-ing

AI