Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kneelingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở tư thế quỳ gối
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a kneeling position.
Nguồn gốc
(etymology)
kneeling
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
knelingli
AI
1
Ở tư thế quỳ gối
1
Ở tư thế quỳ gối
1
Ở tư thế quỳ gối