Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unkneeling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không quỳ gối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not kneeling.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
kneeling
Ví dụ
the
spirit
of
indignation
at
the
sight
of
the
unkneeling
congregation
AI
1
Không quỳ gối
1
Không quỳ gối
1
Không quỳ gối