kludge
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiết bị ngẫu hứng, thường được chế tạo thô sơ để kiểm tra tính hợp lệ của một nguyên tắc trước khi thực hiện một thiết kế hoàn chỉnhdanh từAn improvised device, typically crudely constructed to test the validity of a principle before implementing a finished design.
- Các công trình hoặc hoạt động, thường thô sơ nhưng hiệu quả, được thiết kế để giải quyết vấn đề tạm thời hoặc có lợidanh từAny construction or practice, typically crude yet effective, designed to solve a problem temporarily or expediently.
- Khối hợp nhất của các bộ phận không liên quandanh từAn amalgamated mass of unrelated parts.
- Xây dựng hoặc sử dụng bùnđộng từngoại động từ (transitive)To build or use a kludge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một phần mềm được viết tồi hoặc tạm thời
- Một phần mềm được viết tồi hoặc tạm thời; một vụ hackA badly written or makeshift piece of software; a hack.
Họ từ (word family)
cùng gốc kludgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Đứcklug“clever”
- từ tiếng Ba Lanklucz“key, clue, main point”
- từ tiếng Ngaключključ“key, clue”